Danh sách các ngành nghề đào tạo
Danh sách các ngành nghề đào tạo

1. Nghề cơ điện tử – Mechatroniker/in

2. Thợ làm bánh – Konditor/in

3. Đầu bếp – Koch/Köchin

4. Chuyên viên giết mổ – Fleischer/in

5. Nhân viên chế biến thực phẩm (thịt) – Fachkraft für Lebensmitteltechnik

6. Nhân viên bán hàng tại cửa hàng thực phẩm (thịt) – Fachverkäufer/in im Lebensmittelhandwerk – Fleischerei

7. Chuyên viên xây dựng công trình (Maurer/-in)

8. Kỹ thuật viên xây dựng hạ tầng và thi công đường bộ (Straßenbauer/-in)

9. Giáo viên mầm non – Erzieher/in

10. Chuyên viên sửa đường sắt (Gleisbauer/in)

11. Thợ lắp đặt đường ống (Rohrleitungsbauer/in)

12. Chuyên viên vận hành máy móc và thiết bị xây dựng – Baugeräteführer

13. Quản lý và chuyên viên kho – Fachlagerist/in

14. Chuyên viên y tế và điều dưỡng – Gesundheits- und Krankenpfleger

15. Thợ Điện Tử – Metroniker

16. Trợ lý nha khoa (Zahnmedizinische/r Fachangestellte/r)

17. Điều dưỡng (Altenpfleger/ -in)

18. Nhân viên khách sạn (Hotelfachmann/-frau)

19. Nhân viên nhà hàng (Restaurantfachmann/-frau)

20. Nghề cơ khí (Anlagenmechaniker/-in)

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    Bạn quan tâm

    Xin để lại thông tin cá nhân để nhận những thông tin về khóa học tốt nhất của CTC nhịp cầu Đức

    Đăng ký